Dây đai tải CC56 4 lớp, rộng 1400 mm, độ bền kéo 20 MPa, loại nặng, làm từ vải bông và cao su, dùng trong nhà máy xi măng và xử lý vật liệu rời
Dây đai tải bằng vải cotton độ bền cao CC56 4 lớp, rộng 1400 mm và độ bền kéo 20 MPa, cung cấp khả năng chịu tải xuất sắc và khả năng chống mài mòn cho việc vận chuyển vật liệu trong khai thác mỏ, đá vôi, đá granite và xi măng.
- Mô tả
- Đặc tả
- Ứng dụng
- Ưu điểm
- Ưu điểm của công ty
- Câu hỏi thường gặp
- Sản Phẩm Đề Xuất
Mô tả
Cấu tạo này không chỉ đảm bảo độ bền mà còn tạo ra sự cân bằng giữa tính linh hoạt và độ chắc chắn, khiến cho vải phù hợp với nhiều ứng dụng đòi hỏi khắt khe. Các kỹ thuật dệt được sử dụng, như dệt chéo, dệt đũi hoặc dệt trơn, sẽ quyết định kết cấu và đặc tính hiệu suất của sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, một loại dệt chặt hơn sẽ tăng khả năng chống rách và thủng, điều này rất quan trọng trong các môi trường công nghiệp hoặc ngoài trời.
Ngoài độ bền cấu trúc, những loại vải này thường trải qua các xử lý bổ sung để cải thiện các tính chất cụ thể. Các lớp hoàn thiện chống thấm nước được áp dụng để ngăn hấp thụ độ ẩm, đảm bảo vật liệu giữ được trọng lượng nhẹ và chức năng trong điều kiện ẩm ướt. Tương tự, các lớp phủ chống cháy có thể được tích hợp để sử dụng trong các môi trường mà an toàn phòng cháy là tối quan trọng. Những xử lý chuyên biệt này làm tăng thêm tính đa dụng của các loại vải làm từ cotton.
Độ thoáng khí của sợi cotton tự nhiên càng làm tăng thêm các cải tiến kỹ thuật được thiết kế. Chính đặc tính vốn có này giúp chúng mang lại cảm giác thoải mái khi tiếp xúc với da trong khi vẫn duy trì các tính năng bảo vệ. Hơn nữa, những tiến bộ trong công nghệ dệt may đã dẫn đến sự ra đời của các loại vải thân thiện với môi trường, tích hợp vật liệu tái chế hoặc các phương pháp sản xuất bền vững mà không làm giảm hiệu suất.
Nhìn chung, sự kết hợp giữa thành phần sợi tự nhiên, các kỹ thuật dệt tiên tiến và các xử lý bề mặt được điều chỉnh phù hợp đã tạo ra những loại vải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành. Mang lại cả độ tin cậy và khả năng thích ứng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Sự phát triển liên tục của chúng thể hiện cam kết đáp ứng nhu cầu hiện đại về các giải pháp bền bỉ nhưng vẫn bền vững.


Đặc tả
| Thông số vải | Độ dày lớp (mm/p) | Dãy độ bền | Độ dày bìa | Chiều rộng (mm) | ||||||
| 2 lớp | 3 lớp | 4ply | 5 lớp | 6 lớp | ĐẦU TRANG | Đáy | ||||
| NN-100 | 0.75 | 200 | 300 | 400 | 500 | 600 | 1.5–8 | 0–4.5 | 400–2500 | |
| NN-150 | 0.80 | 300 | 450 | 600 | 750 | 900 | 500–2500 | |||
| NN-200 | 0.90 | 400 | 600 | 800 | 1000 | 1200 | ||||
| NN-250 | 1.15 | 500 | 750 | 1000 | 1250 | 1500 | ||||
| NN-300 | 1.25 | -- | 900 | 1200 | 1500 | 1800 | 100–2500 | |||
| NN-400 | 1.45 | -- | -- | 1600 | 2000 | 2400 | ||||
| NN-500 | 1.55 | -- | -- | 2000 | 2500 | 3000 | ||||
Ứng dụng
Băng tải cotton phù hợp với các ứng dụng vận chuyển tải nhẹ, tốc độ thấp. Trong các nhà máy dệt, nó có thể được dùng để vận chuyển sợi cotton và cuộn vải; trong chế biến nông nghiệp, nó vận chuyển kiện bông và ngũ cốc; trong các xưởng công nghiệp nhẹ, nó xử lý các bộ phận nhỏ, tờ giấy và các vật liệu dạng tấm hoặc dạng hạt khác.

Ưu điểm
1. Cấu trúc vải bông đáng tin cậy
Các lớp vải bông chất lượng cao mang lại độ bền kéo ổn định và độ linh hoạt tốt, đảm bảo hoạt động tin cậy cho các hệ thống vận chuyển vật liệu ở khoảng cách ngắn và trung bình.
2. Độ linh hoạt xuất sắc và dễ lắp đặt
Cấu tạo từ vải bông mang lại khả năng uốn cong vượt trội, cho phép đai chạy êm trên các puli có đường kính nhỏ hơn và giúp việc lắp đặt cũng như bảo trì trở nên đơn giản hơn.
3. Khả năng chịu va đập tốt khi vận chuyển vật liệu rời
Nhiều lớp vải tạo nên khả năng chống va đập hiệu quả đối với các vật liệu được vận chuyển như đá vôi, cát, sỏi và vật liệu rời khác.
4. Lớp phủ cao su chống mài mòn
Lớp phủ cao su bền chắc mang lại khả năng chống mài mòn tốt, bảo vệ bề mặt đai khỏi tiếp xúc liên tục với các vật liệu mài mòn.
5. Hiệu suất ổn định trong điều kiện làm việc nặng
Dây đai CC được thiết kế để vận hành liên tục trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, bao gồm mỏ đá, nhà máy xi măng và cơ sở xử lý vật liệu rời.
6. Giải pháp dây đai vận chuyển kinh tế
So với các dây đai vải có độ bền cao hơn, dây đai CC mang lại lựa chọn tiết kiệm chi phí cho khách hàng cần hiệu suất đáng tin cậy cùng mức đầu tư cạnh tranh.
7. Đa dạng tùy chọn số lớp và chiều rộng
Có sẵn với nhiều cấu trúc số lớp và chiều rộng khác nhau, dây đai CC có thể được tùy chỉnh theo năng lực vận chuyển, loại vật liệu và yêu cầu thiết bị.
Ưu điểm của công ty
Lợi thế Dịch vụ Địa phương tại Ả Rập Xê Út
- Kho băng chuyền địa phương tại Ả Rập Xê Út với hàng tồn kho sẵn sàng để giao hàng nhanh
- Thời gian giao hàng rút ngắn nhằm giúp khách hàng giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động
- Hiểu sâu về điều kiện làm việc tại các mỏ đá, mỏ khai thác và môi trường công nghiệp ở Ả Rập Xê Út
- Nắm rõ các tiêu chuẩn và quy trình mua sắm của các doanh nghiệp lớn cũng như các dự án trọng điểm
Phản hồi Nhanh & Hỗ trợ Kỹ thuật
- dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 7×24 giờ
- Báo giá nhanh và phản hồi hiệu quả đối với các yêu cầu của khách hàng
- Hướng dẫn lắp đặt tại hiện trường và hỗ trợ kỹ thuật có sẵn
- Dịch vụ sửa chữa khẩn cấp và phản ứng nhanh nhằm giảm thiểu rủi ro ngừng hoạt động thiết bị
Dịch vụ lưu hóa và nối chuyên nghiệp
- Dịch vụ lưu hóa nóng (nối nóng) chuyên nghiệp
- Kiểm tra không phá hủy và đánh giá sơ bộ các mối nối băng tải
- Tối ưu hóa quy trình lưu hóa và chẩn đoán nguyên nhân hư hỏng
- Giải pháp lưu hóa tùy chỉnh dựa trên các điều kiện làm việc khác nhau
- Hỗ trợ đào tạo kỹ thuật về lưu hóa băng tải
Năng lực kỹ thuật và quy trình mạnh mẽ
- Nghệ thuật chế tạo trưởng thành với hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt
- Kiến thức chuyên sâu về vật liệu và kinh nghiệm ứng dụng thực tiễn
- Trang bị máy móc chính xác để đảm bảo độ ổn định và độ tin cậy của mối nối
- Kinh nghiệm thực tiễn phong phú trong các ngành khai khoáng, khai thác đá và xử lý vật liệu rời
Đội ngũ Chuyên nghiệp có Kinh nghiệm
- Đội ngũ có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành
- Chuyên môn vững vàng về hệ thống băng tải và công nghệ dây đai băng tải
- Hiểu sâu về môi trường thị trường Ả Rập Xê Út và những vấn đề nan giải của khách hàng
- Có khả năng cung cấp các giải pháp đáng tin cậy cho điều kiện vận hành ở nhiệt độ cao, tải trọng nặng và liên tục
Lợi thế chi phí nhờ sản xuất nội bộ
- Nhà máy sản xuất riêng với năng lực sản xuất ổn định
- Khả năng kiểm soát chi phí mạnh mẽ và lợi thế về giá cạnh tranh
- Chất lượng sản phẩm ổn định cùng thời gian giao hàng dễ kiểm soát hơn
- Hệ thống dịch vụ tích hợp bao trùm toàn bộ quy trình từ sản xuất đến hỗ trợ sau bán hàng
Triết lý hợp tác dài hạn lấy khách hàng làm trung tâm
- Cung cấp các giải pháp được cá thể hóa dựa trên yêu cầu của khách hàng
- Tập trung vào hợp tác dài hạn và hỗ trợ dịch vụ liên tục
- Cam kết hỗ trợ khách hàng giảm thời gian ngừng hoạt động, kéo dài tuổi thọ thiết bị cũng như nâng cao hiệu quả sản xuất và độ ổn định vận hành
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Sự khác biệt giữa CC56 3 lớp, 4 lớp và 5 lớp là gì?
Trả lời: Sự khác biệt nằm ở số lượng lớp vải; số lớp càng nhiều thì độ bền kéo càng cao và khả năng chịu tải càng tốt.
Câu hỏi: Dây đai vận chuyển CC có những chiều rộng nào?
Trả lời: Dây đai vận chuyển CC có sẵn ở nhiều chiều rộng, bao gồm 500 mm, 650 mm, 800 mm, 1000 mm, 1200 mm, 1400 mm và 1600 mm.
C: Dây đai tải CC có thể vận chuyển những vật liệu nào?
Đ: Dây đai tải CC thích hợp để vận chuyển đá vôi, than đá, cát, sỏi, đá dăm, xi măng và các vật liệu rời khác.
C: Làm thế nào để chọn dây đai tải CC phù hợp?
Đ: Dây đai phù hợp phụ thuộc vào chiều rộng dây đai, chiều dài băng tải, loại vật liệu, năng lực vận chuyển, môi trường làm việc và điều kiện vận hành.
C: Dây đai tải CC có thể tùy chỉnh được không?
Đ: Có, chúng tôi có thể tùy chỉnh chiều rộng dây đai, chiều dài dây đai, số lớp bố, độ dày lớp bọc cao su và cấp cao su theo yêu cầu của khách hàng.
C: Dây đai tải CC có khả năng chống mài mòn không?
Đ: Có, dây đai tải CC sử dụng lớp bọc cao su bền để đảm bảo khả năng chống mài mòn tốt trong quá trình vận chuyển vật liệu liên tục.
C: Tuổi thọ sử dụng của dây đai tải CC là bao lâu?
Đ: Tuổi thọ sử dụng phụ thuộc vào mức độ mài mòn của vật liệu, mức độ va đập, điều kiện vận hành và việc bảo trì đúng cách.
C: Những loại cao su nào có sẵn cho dây đai tải CC?
Đ: Chúng tôi có thể cung cấp lớp phủ cao su đa dụng, chống mài mòn, chịu nhiệt, chịu dầu và chống cháy.
C: Cần những thông tin gì để báo giá dây đai tải CC?
Đ: Vui lòng cung cấp chiều rộng dây đai, chiều dài, số lớp, độ bền kéo, độ dày lớp phủ, ứng dụng và số lượng yêu cầu.
C: Quý khách có cung cấp mẫu dây đai tải CC không?
Đ: Có, chúng tôi có thể cung cấp mẫu để đánh giá chất lượng theo yêu cầu của khách hàng.
C: Dây đai tải CC của quý khách đáp ứng tiêu chuẩn nào?
Đ: Dây đai tải CC của chúng tôi có thể sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế và đặc tả riêng của khách hàng.
C: Vì sao nên chọn dây đai tải CC thay vì các dây đai vải khác?
Đ: Dây đai tải CC mang lại hiệu suất đáng tin cậy, độ linh hoạt tốt, dễ bảo trì và là giải pháp tiết kiệm chi phí cho việc vận chuyển vật liệu rời.
