Dây đai tải loại nặng chống cháy EP800/4, rộng 1400 mm, độ bền kéo 20 MPa, dùng trong hệ thống xử lý vật liệu nguy cơ cao
Dây đai tải chống cháy EP800/4, rộng 1400 mm và độ bền kéo 20 MPa, tích hợp các lớp vải độ bền cao cùng lớp phủ cao su chống cháy, phù hợp cho khai thác mỏ, nhà máy xi măng và các ứng dụng xử lý vật liệu có tải trọng nặng.
- Mô tả
- Đặc tả
- Ứng dụng
- Ưu điểm
- Ưu điểm của công ty
- Câu hỏi thường gặp
- Sản Phẩm Đề Xuất
Mô tả
Hiệu suất lớp phủ
| Dự án | Đơn vị | Cấp L | D |
| Độ bền kéo | MPa | ≥14 | ≥18 |
| Độ giãn dài khi đứt | % | ≥400 | ≥450 |
Hiệu suất của lớp phủ băng tải chống cháy trực tiếp quyết định mức độ an toàn và độ bền trong vận chuyển công nghiệp. Trước hết, các lớp phủ phải có tính năng chống cháy tuyệt vời để hiệu quả kìm hãm sự lan truyền ngọn lửa trong môi trường nhiệt độ cao hoặc có lửa trần, từ đó giảm thiểu nguy cơ hỏa hoạn. Thứ hai, chúng cần thể hiện khả năng chịu mài mòn vượt trội nhằm chống lại hao mòn do ma sát trong quá trình vận chuyển vật liệu kéo dài, giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng của băng tải. Ngoài ra, lớp phủ cần có độ chịu xé rách mạnh để tránh hư hại do các vật liệu sắc nhọn hoặc lực kéo đột ngột. Tính linh hoạt cũng rất quan trọng, yêu cầu duy trì độ đàn hồi phù hợp trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau để thích nghi với môi trường vận hành phức tạp. Cuối cùng, lớp phủ phải thể hiện khả năng chống ăn mòn hóa học, chịu được sự xâm thực của axit, kiềm và các hóa chất khác, đảm bảo hoạt động ổn định trong các điều kiện làm việc đặc biệt. Những tính chất kết hợp này tạo thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi của lớp phủ băng tải chống cháy, cung cấp sự bảo vệ đáng tin cậy cho vận chuyển công nghiệp.
Hiệu suất an toàn
| Dự án | Xếp hạng khả năng chống cháy | |
| K2 | K3 | |
| Thời gian cháy | Tổng thời gian cháy của sáu mẫu phủ không được vượt quá 45 giây, với không có mẫu nào vượt quá 15 giây. | Thời gian cháy trung bình của ba mẫu phủ không được vượt quá 60 giây. |
| Xả tĩnh điện | ≤3*108Ω | |
| Cháy lại | Không có mẫu nào được xuất hiện ngọn lửa trở lại | |
Hiệu suất an toàn của băng tải chống cháy không chỉ giới hạn ở khả năng chịu lửa của vật liệu mà còn bao gồm khả năng tản tĩnh điện, chống rách và ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Trong các tình huống vận chuyển cường độ cao, băng tải dễ bị rách do va chạm vật liệu hoặc mắc vật thể lạ. Để nâng cao độ an toàn, những băng tải này nên sử dụng vật liệu có độ bền kéo cao và tích hợp các lớp chống rách trong thiết kế cấu trúc, từ đó cải thiện độ bền, kéo dài tuổi thọ và giảm nguy cơ tai nạn. Để đảm bảo an toàn, các băng tải này phải trải qua xử lý chuyên biệt nhằm duy trì tính không hóa mềm ở nhiệt độ cao, đặc tính không cháy và không giòn ở nhiệt độ thấp, từ đó đảm bảo hoạt động ổn định của thiết bị. Theo tiêu chuẩn ngành, băng tải chống cháy phải đáp ứng các mức xếp hạng chống cháy cụ thể (ví dụ: UL94-V0 hoặc tiêu chuẩn GB/T). Điều này yêu cầu băng tải phải tự dập tắt nhanh chóng khi tiếp xúc với ngọn lửa, không sinh ra khí độc hoặc khói quá mức, giảm thiểu mối nguy hại cho con người và môi trường. Băng tải cũng phải thể hiện đủ độ bền kéo, khả năng chống mài mòn và chống mỏi để chịu được hoạt động tải trọng cao trong thời gian dài, ngăn ngừa sự cố an toàn do đứt gãy hoặc mài mòn. Ngoài khả năng chống cháy, vật liệu băng tải phải tuân thủ các yêu cầu về bảo vệ môi trường, không chứa các chất độc hại (như kim loại nặng hoặc hợp chất halogen) để tránh gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người trong quá trình sử dụng hay xử lý. Hiệu suất an toàn của băng tải chống cháy cần được xem xét toàn diện trên nhiều phương diện, bao gồm lựa chọn vật liệu, thiết kế cấu trúc, tối ưu hóa quy trình và khả năng thích ứng với từng điều kiện ứng dụng thực tế, nhằm đảm bảo hoạt động tin cậy trong các điều kiện làm việc phức tạp khác nhau và tối đa hóa an toàn sản xuất.


Đặc tả
| Thông số vải | Độ dày lớp s(mm/p) | Dãy độ bền | Độ dày bìa | Chiều rộng (mm) | ||||||
| 2 lớp | 3 lớp | 4ply | 5 lớp | 6 lớp | ĐẦU TRANG | Đáy | ||||
| EP-80 | 0.6 | 160 | 240 | 320 | 400 | 480 | 2.0–8 | 0.4–5 | 400–2500 | |
| EP-100 | 0.75 | 200 | 300 | 400 | 500 | 600 | ||||
| EP-150 | 1.00 | 300 | 450 | 500 | 750 | 900 | 500–2500 | |||
| EP-200 | 1.10 | 400 | 600 | 750 | 1000 | 1200 | ||||
| EP-250 | 1.25 | 500 | 750 | 1000 | 1250 | 1500 | ||||
| EP-300 | 1.35 | 600 | 900 | 1200 | 1500 | 1800 | 800–2500 | |||
| EP-350 | 1.45 | -- | 1050 | 1400 | 1750 | 2100 | ||||
| EP-400 | 1.55 | -- | -- | 1600 | 2000 | 2400 | 100–2500 | |||
| EP-500 | 1.70 | -- | -- | 2000 | 2500 | 3000 | ||||
Ứng dụng
Băng tải chống cháy được sử dụng phổ biến trong các môi trường nhiệt độ cao hoặc thấp như nhà máy luyện kim, hoạt động khai thác mỏ và các cơ sở lưu trữ lạnh.

Ưu điểm
1. Khả năng chống cháy xuất sắc
Hỗn hợp cao su được pha chế đặc biệt mang lại khả năng chống cháy vượt trội, giảm nguy cơ lan rộng lửa trong quá trình vận hành băng tải tại các môi trường có nguy cơ cao.
2. Hiệu suất chống tĩnh điện nhằm vận hành an toàn hơn
Hỗn hợp cao su chống tĩnh điện giúp giảm tích tụ điện tĩnh và nâng cao độ an toàn trong khai thác mỏ dưới lòng đất cũng như các ứng dụng công nghiệp.
3. Nâng cao độ an toàn cho khai thác mỏ dưới lòng đất
Được thiết kế dành riêng cho các ứng dụng yêu cầu độ an toàn cao như mỏ than dưới lòng đất, đường hầm và hệ thống vận chuyển kín — nơi bảo vệ chống cháy là yếu tố thiết yếu.
4. Kết cấu gia cố bằng vải bền bỉ
Lớp gia cố bằng vải EP cung cấp độ bền kéo cao, độ linh hoạt tuyệt vời và hiệu suất ổn định trong điều kiện vận chuyển liên tục với tải trọng lớn.
5. Khả năng chống mài mòn đáng tin cậy
Lớp bao phủ bằng cao su chống mài mòn bảo vệ bề mặt dây đai khỏi bị hao mòn do than đá, quặng, đá và các vật liệu mài mòn khác.
6. Hiệu suất ổn định trong môi trường khắc nghiệt
Dây đai tải chống cháy được thiết kế để duy trì hiệu suất đáng tin cậy trong các điều kiện khắt khe như bụi bẩn, tải trọng nặng và vận hành liên tục.
7. Giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì
Cấu tạo bền bỉ giúp giảm thiểu tối đa các sự cố dây đai bất ngờ, tần suất thay thế và gián đoạn sản xuất.
8. Đa dạng thông số kỹ thuật
Có sẵn ở nhiều cấp độ EP khác nhau, cấu hình lớp (ply), chiều rộng và độ dày lớp bao phủ để đáp ứng các yêu cầu khai thác mỏ và công nghiệp đa dạng.
Ưu điểm của công ty
Lợi thế Dịch vụ Địa phương tại Ả Rập Xê Út
- Kho băng chuyền địa phương tại Ả Rập Xê Út với hàng tồn kho sẵn sàng để giao hàng nhanh
- Thời gian giao hàng rút ngắn nhằm giúp khách hàng giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động
- Hiểu sâu về điều kiện làm việc tại các mỏ đá, mỏ khai thác và môi trường công nghiệp ở Ả Rập Xê Út
- Nắm rõ các tiêu chuẩn và quy trình mua sắm của các doanh nghiệp lớn cũng như các dự án trọng điểm
Phản hồi Nhanh & Hỗ trợ Kỹ thuật
- dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 7×24 giờ
- Báo giá nhanh và phản hồi hiệu quả đối với các yêu cầu của khách hàng
- Hướng dẫn lắp đặt tại hiện trường và hỗ trợ kỹ thuật có sẵn
- Dịch vụ sửa chữa khẩn cấp và phản ứng nhanh nhằm giảm thiểu rủi ro ngừng hoạt động thiết bị
Dịch vụ lưu hóa và nối chuyên nghiệp
- Dịch vụ lưu hóa nóng (nối nóng) chuyên nghiệp
- Kiểm tra không phá hủy và đánh giá sơ bộ các mối nối băng tải
- Tối ưu hóa quy trình lưu hóa và chẩn đoán nguyên nhân hư hỏng
- Giải pháp lưu hóa tùy chỉnh dựa trên các điều kiện làm việc khác nhau
- Hỗ trợ đào tạo kỹ thuật về lưu hóa băng tải
Năng lực kỹ thuật và quy trình mạnh mẽ
- Nghệ thuật chế tạo trưởng thành với hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt
- Kiến thức chuyên sâu về vật liệu và kinh nghiệm ứng dụng thực tiễn
- Trang bị máy móc chính xác để đảm bảo độ ổn định và độ tin cậy của mối nối
- Kinh nghiệm thực tiễn phong phú trong các ngành khai khoáng, khai thác đá và xử lý vật liệu rời
Đội ngũ Chuyên nghiệp có Kinh nghiệm
- Đội ngũ có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành
- Chuyên môn vững vàng về hệ thống băng tải và công nghệ dây đai băng tải
- Hiểu sâu về môi trường thị trường Ả Rập Xê Út và những vấn đề nan giải của khách hàng
- Có khả năng cung cấp các giải pháp đáng tin cậy cho điều kiện vận hành ở nhiệt độ cao, tải trọng nặng và liên tục
Lợi thế chi phí nhờ sản xuất nội bộ
- Nhà máy sản xuất riêng với năng lực sản xuất ổn định
- Khả năng kiểm soát chi phí mạnh mẽ và lợi thế về giá cạnh tranh
- Chất lượng sản phẩm ổn định cùng thời gian giao hàng dễ kiểm soát hơn
- Hệ thống dịch vụ tích hợp bao trùm toàn bộ quy trình từ sản xuất đến hỗ trợ sau bán hàng
Triết lý hợp tác dài hạn lấy khách hàng làm trung tâm
- Cung cấp các giải pháp được cá thể hóa dựa trên yêu cầu của khách hàng
- Tập trung vào hợp tác dài hạn và hỗ trợ dịch vụ liên tục
- Cam kết hỗ trợ khách hàng giảm thời gian ngừng hoạt động, kéo dài tuổi thọ thiết bị cũng như nâng cao hiệu quả sản xuất và độ ổn định vận hành
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Dây đai tải chống cháy có tính chống tĩnh điện không?
Đáp: Có, phần lớn dây đai tải chống cháy được sản xuất từ hỗn hợp cao su chống tĩnh điện nhằm giảm tích tụ điện tĩnh trong quá trình vận hành.
Hỏi: Các thông số kỹ thuật dây đai tải nào có sẵn?
A: Chung tôi có thể cung cấp dây đai băng tải chống cháy với các cấp độ vải EP khác nhau, số lớp, chiều rộng và độ dày lớp phủ, ví dụ như EP630/4, EP800/4 và EP1000/5.
Q: Dây đai băng tải chống cháy đáp ứng tiêu chuẩn nào?
A: Dây đai băng tải chống cháy có thể được sản xuất theo các yêu cầu quốc tế như DIN K, ISO340 và các tiêu chuẩn do khách hàng quy định.
Q: Làm thế nào để chọn dây đai băng tải chống cháy phù hợp?
A: Loại dây đai phù hợp phụ thuộc vào công suất băng tải, chiều rộng dây đai, loại vật liệu, chiều dài băng tải, môi trường làm việc, nhiệt độ và các tiêu chuẩn an toàn yêu cầu.
Q: Dây đai băng tải chống cháy có thể sử dụng trong khai thác mỏ dưới lòng đất không?
A: Có, chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng khai thác mỏ dưới lòng đất, nơi khả năng chống cháy và hiệu suất an toàn là yêu cầu then chốt.
Q: Dây đai băng tải chống cháy có thể vận chuyển những vật liệu nào?
A: Chúng thích hợp để vận chuyển than đá, khoáng sản, quặng, đá vôi, vật liệu xi măng và các vật liệu rời khác.
Câu hỏi: Độ bền của dây đai tải chống cháy là bao nhiêu?
Trả lời: Độ bền phụ thuộc vào điều kiện vận hành, mức độ mài mòn của vật liệu, mức độ va đập, bảo trì và việc lựa chọn dây đai phù hợp.
Câu hỏi: Quý khách có thể tùy chỉnh kích thước dây đai tải chống cháy không?
Trả lời: Có, chúng tôi có thể tùy chỉnh chiều rộng, chiều dài, số lớp, cường độ kéo, độ dày lớp phủ và cấp độ cao su theo yêu cầu của khách hàng.
Câu hỏi: Cần những thông tin nào để báo giá?
Trả lời: Vui lòng cung cấp chiều rộng dây đai, chiều dài, cấp độ EP, số lớp, độ dày lớp phủ, ứng dụng, loại vật liệu và số lượng cần thiết để báo giá chính xác.
Câu hỏi: Quý khách có hỗ trợ kỹ thuật trong việc lựa chọn dây đai không?
Trả lời: Có, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi có thể đề xuất các thông số dây đai tải chống cháy phù hợp dựa trên hệ thống băng tải và điều kiện vận hành của quý khách.
Câu hỏi: Vì sao nên chọn dây đai tải chống cháy của quý khách?
Trả lời: Dây đai tải chống cháy của chúng tôi đảm bảo khả năng chống cháy đáng tin cậy, tính năng chống tĩnh điện, độ bền cao và hoạt động ổn định trong các môi trường công nghiệp khắt khe.
